POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41828640 1746 48 Xem chi tiết
21009120 1746 4 Xem chi tiết
P
Polak, Mikolaj
545049963 1746 0
R
Raczewski, Marcin
91151783 1746 0
41837134 1746 48 Xem chi tiết
1145380 1746 3 Xem chi tiết
R
Rutkowski, Piotr
545050589 1746 0
S
Sekula, Pawel
21800138 1746 0
1161105 1746 9 Xem chi tiết
S
Sokolowski, Marcin
41817575 1746 0
1192388 1746 12 Xem chi tiết
S
Szlas, Michal
21804494 1746 0
W
Wojcik, Dawid
21006040 1746 0
Z
Zapert, Grzegorz
1185985 1746 0
41835042 1746 11 Xem chi tiết
1194895 1746 10 Xem chi tiết
1198572 1745 4 Xem chi tiết
1144359 1745 10 Xem chi tiết
21054592 1745 6 Xem chi tiết
C
Czapski, Maksymilian
91167230 1745 0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
4
P
Polak, Mikolaj
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
R
Raczewski, Marcin
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
3
R
Rutkowski, Piotr
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
S
Sekula, Pawel
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
9
S
Sokolowski, Marcin
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
12
S
Szlas, Michal
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
W
Wojcik, Dawid
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Z
Zapert, Grzegorz
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
6
C
Czapski, Maksymilian
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0