POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41869079 1749 88 Xem chi tiết
P
Parol, Jan
41844777 1749 0
P
Pawlak, Michal
21894752 1749 0
1128990 1749 4 Xem chi tiết
S
Sloniec, Adrian
21846480 1749 0
21895015 1749 839 Xem chi tiết
W
Wcislo, Sebastian
1113542 1749 0
1140590 1749 18 Xem chi tiết
W
Wojcik, Karol
1147390 1749 0
1181548 1749 17 Xem chi tiết
1117386 1748 9 Xem chi tiết
B
Brudka, Pavlo
14138808 1748 0
G
Gutkowski, Konrad
91110513 1748 0
1105426 1748 46 Xem chi tiết
L
Lesniak, Marcin
41801180 1748 0
21093695 1748 18 Xem chi tiết
21032025 1748 48 Xem chi tiết
1159348 1748 1 Xem chi tiết
21086508 1748 8 Xem chi tiết
1120549 1748 27 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
88
P
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
P
Pawlak, Michal
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
4
S
Sloniec, Adrian
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
839
W
Wcislo, Sebastian
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
18
W
Wojcik, Karol
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
9
B
Brudka, Pavlo
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
G
Gutkowski, Konrad
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
46
L
Lesniak, Marcin
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
27