POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1154524 1747 22 Xem chi tiết
1197800 1747 25 Xem chi tiết
W
Wojtowicz, Krzysztof
21818770 1747 0
1190776 1747 6 Xem chi tiết
1124102 1747 14 Xem chi tiết
91192307 1746 8 Xem chi tiết
1161350 1746 2 Xem chi tiết
B
Bronowski, Franciszek
41859979 1746 0
1117220 1746 80 Xem chi tiết
21820520 1746 1 Xem chi tiết
1191373 1746 14 Xem chi tiết
21810222 1746 24 Xem chi tiết
K
Kaluzynski, Waldemar
21805482 1746 0
K
Kaminski, Bartosz
91194512 1746 0
K
Kawalec, Piotr
21882002 1746 0
K
Kozlowski, Cezary
41880846 1746 0
L
Leczek, Kornel
1104993 1746 0
L
Luks, Artur
21808856 1746 0
1184784 1746 8 Xem chi tiết
M
Mykita, Andrzej
1158538 1746 0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
25
W
Wojtowicz, Krzysztof
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
2
B
Bronowski, Franciszek
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
24
K
Kaluzynski, Waldemar
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
K
Kaminski, Bartosz
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
K
Kawalec, Piotr
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
K
Kozlowski, Cezary
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
L
Leczek, Kornel
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
8
M
Mykita, Andrzej
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0