POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kolankiewicz, Tymoteusz
21862923 1755 0
L
Lach, Tadeusz
21802378 1755 0
M
Maslowski, Jakub
21827907 1755 0
P
Pioro, Gabriel
91191467 1755 0
R
Rogowski, Tomasz
91114365 1755 0
1180347 1755 40 Xem chi tiết
21889635 1755 2 Xem chi tiết
1156438 1755 19 Xem chi tiết
W
Walter, Jerzy
21811482 1755 0
W
Wichary, Jakub
21893519 1755 0
1177141 1755 69 Xem chi tiết
21063540 1755 3 Xem chi tiết
1183176 1755 5 Xem chi tiết
1199773 1754 19 Xem chi tiết
D
Dubrawski, Michal
21005605 1754 0
41825535 1754 27 Xem chi tiết
K
Kaskow, Piotr
1141171 1754 0
K
Klimek, Cezary
1161717 1754 0
21010528 1754 65 Xem chi tiết
1112767 1754 72 Xem chi tiết
K
Kolankiewicz, Tymoteusz
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Tadeusz
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
M
Maslowski, Jakub
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
P
Pioro, Gabriel
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
R
Rogowski, Tomasz
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
19
W
Walter, Jerzy
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
W
Wichary, Jakub
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
19
D
Dubrawski, Michal
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
27
K
Kaskow, Piotr
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
K
Klimek, Cezary
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
65
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
72