POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1143778 1753 9 Xem chi tiết
1176510 1753 4 Xem chi tiết
1182170 1753 8 Xem chi tiết
21801649 1753 30 Xem chi tiết
1185365 1753 19 Xem chi tiết
1154737 1752 4 Xem chi tiết
545030766 1752 14 Xem chi tiết
545011869 1752 7 Xem chi tiết
21816590 1752 2 Xem chi tiết
H
Hardek, Krzysztof
21801002 1752 0
21096600 1752 8 Xem chi tiết
J
Jozefik, Aleksander
21862184 1752 0
K
Karabasz, Kacper
21801452 1752 0
1172980 1752 62 Xem chi tiết
K
Kurowski, Maciej
21008850 1752 0
K
Kwiecien, Jacek
1159461 1752 0
21885613 1752 2 Xem chi tiết
1104322 1752 1 Xem chi tiết
1104357 1752 3 Xem chi tiết
O
Orzechowski, Michal
1116282 1752 0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
2
H
Hardek, Krzysztof
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
8
J
Jozefik, Aleksander
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
K
Karabasz, Kacper
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
62
K
Kurowski, Maciej
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
K
Kwiecien, Jacek
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
3
O
Orzechowski, Michal
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0