POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1144740 1754 19 Xem chi tiết
1132113 1754 2 Xem chi tiết
S
Switalski, Tymon
41819764 1754 0
21802742 1753 7 Xem chi tiết
1156128 1753 8 Xem chi tiết
1154109 1753 7 Xem chi tiết
1130838 1753 32 Xem chi tiết
1152289 1753 15 Xem chi tiết
J
Jarczynski, Radoslaw
1110110 1753 0
1178601 1753 23 Xem chi tiết
21802645 1753 1 Xem chi tiết
K
Krol, Piotr
21846367 1753 0
M
Mancewicz, Rafal
545011370 1753 0
34160574 1753 9 Xem chi tiết
1112392 1753 126 Xem chi tiết
O
Ogrodnik, Szymon
21071225 1753 0
R
Rajczyk, Robert
21895864 1753 0
R
Roszkowski, Pawel
1141961 1753 0
41863801 1753 4 Xem chi tiết
21802556 1753 11 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
2
S
Switalski, Tymon
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
15
J
Jarczynski, Radoslaw
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
1
K
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
M
Mancewicz, Rafal
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
126
O
Ogrodnik, Szymon
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
R
Rajczyk, Robert
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
R
Roszkowski, Pawel
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
11