POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1152289 1753 15 Xem chi tiết
J
Jarczynski, Radoslaw
1110110 1753 0
1178601 1753 23 Xem chi tiết
21802645 1753 1 Xem chi tiết
K
Krol, Piotr
21846367 1753 0
M
Mancewicz, Rafal
545011370 1753 0
34160574 1753 9 Xem chi tiết
O
Ogrodnik, Szymon
21071225 1753 0
R
Rajczyk, Robert
21895864 1753 0
R
Roszkowski, Pawel
1141961 1753 0
1143778 1753 9 Xem chi tiết
1176510 1753 4 Xem chi tiết
1182170 1753 8 Xem chi tiết
1185365 1753 19 Xem chi tiết
41819810 1753 83 Xem chi tiết
1116401 1753 58 Xem chi tiết
1154737 1752 4 Xem chi tiết
545011869 1752 7 Xem chi tiết
21816590 1752 2 Xem chi tiết
H
Hardek, Krzysztof
21801002 1752 0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
15
J
Jarczynski, Radoslaw
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
1
K
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
M
Mancewicz, Rafal
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
9
O
Ogrodnik, Szymon
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
R
Rajczyk, Robert
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
R
Roszkowski, Pawel
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
83
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
2
H
Hardek, Krzysztof
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0