POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wisniewska, Bogumila
1173740 1757 0
Z
Zaucha, Robert
21083665 1757 0
1185144 1756 11 Xem chi tiết
91107660 1756 9 Xem chi tiết
G
Gryglicki, Mateusz
21835438 1756 0
1194992 1756 5 Xem chi tiết
41842731 1756 17 Xem chi tiết
21804451 1756 1 Xem chi tiết
K
Kaminski, Antoni
21801673 1756 0
K
Katanowski, Piotr
1197975 1756 0
1145061 1756 2 Xem chi tiết
41845552 1756 19 Xem chi tiết
91144710 1756 30 Xem chi tiết
1157124 1756 1 Xem chi tiết
21061041 1756 4 Xem chi tiết
M
Mospan, Zbigniew
21824312 1756 0
41804287 1756 8 Xem chi tiết
21875820 1756 11 Xem chi tiết
1143565 1756 3 Xem chi tiết
1187848 1756 4 Xem chi tiết
W
Wisniewska, Bogumila
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Z
Zaucha, Robert
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
9
G
Gryglicki, Mateusz
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
1
K
Kaminski, Antoni
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
K
Katanowski, Piotr
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
4
M
Mospan, Zbigniew
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
4