POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1120743 1756 137 Xem chi tiết
Z
Zabavnikov, Roman
91104637 1756 0
Z
Zaremba, Tomasz
21863318 1756 0
B
Bober, Wojciech
1181882 1755 0
1121103 1755 23 Xem chi tiết
21080526 1755 17 Xem chi tiết
1175947 1755 7 Xem chi tiết
21896402 1755 34 Xem chi tiết
21873739 1755 18 Xem chi tiết
1157108 1755 15 Xem chi tiết
1195395 1755 2 Xem chi tiết
1138286 1755 2 Xem chi tiết
K
Kolankiewicz, Tymoteusz
21862923 1755 0
L
Lach, Tadeusz
21802378 1755 0
M
Maslowski, Jakub
21827907 1755 0
R
Rogowski, Tomasz
91114365 1755 0
1180347 1755 40 Xem chi tiết
21889635 1755 2 Xem chi tiết
1156438 1755 19 Xem chi tiết
W
Walter, Jerzy
21811482 1755 0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
137
Z
Zabavnikov, Roman
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Z
Zaremba, Tomasz
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
B
Bober, Wojciech
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
K
Kolankiewicz, Tymoteusz
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
L
Lach, Tadeusz
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
M
Maslowski, Jakub
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
R
Rogowski, Tomasz
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
19
W
Walter, Jerzy
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0