MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dash, Enkh-Amgalan
4921704 0 0
D
Dash, Lkhagvasuren
4909720 0 0
D
Dashdavaa, Bazarvaani
4921593 0 0
D
Dashdondov, Davaapil
4927940 0 0
D
Dashnyam, Yadmaa
4923200 0 0
D
Dashtamzad, Sharavdorj
4923472 0 0
D
Dashzeveg Bat-Orgil
4910931 0 0
D
Dashzeveg, Uuriintsolmon
4921550 0 0
D
Davaabayar Baasandorj
4930363 0 0
D
Davaadalai, Batbaatar
4921623 0 0
D
Davaadamdin Battsagaan
4908643 0 0
D
Davaadorj, Tsogtsaikhan
4922921 0 0
D
Davaajargal Batgerel
4908759 0 0
D
Davaajargal, Buyantogtokh
4923480 0 0
D
Davaajargal, Davaamagsar
4913809 0 0
D
Davaajargal, Erdenebat
4904346 0 0
D
Davaakhuu Gonchig
4905083 0 0
D
Davaanyam Azbayar
4933591 0 0
D
Davaanyam, Tsetsegmaa
4902351 0 0
D
Davaasuren Bayarsaikhan
4928920 0 0
D
Dash, Enkh-Amgalan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dash, Lkhagvasuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashdavaa, Bazarvaani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashdondov, Davaapil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashnyam, Yadmaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashtamzad, Sharavdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashzeveg Bat-Orgil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dashzeveg, Uuriintsolmon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaabayar Baasandorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaadalai, Batbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaadamdin Battsagaan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaadorj, Tsogtsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaajargal Batgerel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaajargal, Buyantogtokh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaajargal, Davaamagsar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaajargal, Erdenebat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaakhuu Gonchig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaanyam Azbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaanyam, Tsetsegmaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Davaasuren Bayarsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0