MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Banzragch, Erdenebat
4933400 0 0
B
Bao Boyijifu, Mandaa
4922166 0 0
B
Barkhas, Dorjpalam
4918150 0 0
B
Barkhas, Enkhbayar
4916484 0 0
B
Barkhasbaatar, Dariimaa
4918479 0 0
B
Barkhuu, Burenbat
4920457 0 0
B
Barsbold, Munkhsukh
4920260 0 0
B
Barsbold, Oktiyabri
4924584 0 0
B
Bat-Amgalan Ravdanlkhumbuu
4904923 0 0
B
Bat-Amgalan, Baasanjargal
4910672 0 0
B
Bat-Amgalan, Bayarsaikhan
4912187 0 0
B
Bat-Amgalan, Maidar
4923162 0 0
B
Bat-Erdene Azjargal
4911270 0 0
B
Bat-Erdene Baatar
4928776 0 0
B
Bat-Erdene Dashnyam
4931726 0 0
B
Bat-Erdene Myakhlai
4924126 0 0
B
Bat-Erdene Nyambayar
4933931 0 0
B
Bat-Erdene, Altai
4918487 0 0
B
Bat-Erdene, Ankhbayar
4915569 0 0
B
Bat-Erdene, Ganbat
4926811 0 0
B
Banzragch, Erdenebat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bao Boyijifu, Mandaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barkhas, Dorjpalam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barkhas, Enkhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barkhasbaatar, Dariimaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barkhuu, Burenbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barsbold, Munkhsukh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Barsbold, Oktiyabri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Amgalan Ravdanlkhumbuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Amgalan, Baasanjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Amgalan, Bayarsaikhan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Amgalan, Maidar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Erdene Azjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Erdene Baatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Erdene Dashnyam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Erdene Myakhlai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Erdene Nyambayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Erdene, Altai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Erdene, Ankhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Erdene, Ganbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0