MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Badral, Choijiljav
4904745 0 0
B
Badruun Amarbayasgalan
4931831 0 0
B
Badruun Narangerel
4931823 0 0
B
Badruun, Nyamdorj
4927834 0 0
B
Badyelkhan, Khurishbyek
4921143 0 0
B
Baibaris, Byerikbol
4927109 0 0
B
Baigalmaa, Munkhkhishig
4920201 0 0
B
Bakhyt Khudash
4928946 0 0
B
Bakhytbyek, Duisyen
4921151 0 0
B
Baldorj, Baatar
4927893 0 0
B
Baldorj, Dambajav
4909623 0 0
B
Baljidodser Tserennorov
4931785 0 0
B
Baljinkhand, Badamtseveen
4914805 0 0
B
Baljinnyam Lkhagvasuren
4908333 0 0
B
Baljinnyam, Altangerel
4901029 0 0
B
Baljinnyam, Baldan
4924215 0 0
B
Baljinnyam, Narantuya
4909968 0 0
B
Baljmaa, Binderya
4916590 0 0
B
Banzragch, Batsugir
4934652 0 0
B
Banzragch, Bilguun-Ochir
4902416 0 0
B
Badral, Choijiljav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badruun Amarbayasgalan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badruun Narangerel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badruun, Nyamdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badyelkhan, Khurishbyek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baibaris, Byerikbol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baigalmaa, Munkhkhishig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakhyt Khudash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bakhytbyek, Duisyen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baldorj, Baatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baldorj, Dambajav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baljidodser Tserennorov
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baljinkhand, Badamtseveen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baljinnyam Lkhagvasuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baljinnyam, Altangerel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baljinnyam, Baldan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baljinnyam, Narantuya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baljmaa, Binderya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Banzragch, Batsugir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Banzragch, Bilguun-Ochir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0