MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Baatarbat, Otgonbalsuren
4912799 0 0
B
Baatarchuluun, Dashzegve
4933443 0 0
B
Baatarsuren Amgaa
4904168 0 0
B
Baatartsogt Temuulen
4911229 0 0
B
Baatartsogt, Banzragch
4924380 0 0
B
Badam, Dorjnamjim
4904257 0 0
B
Badam-Ochir, Munkhbat
4918169 0 0
B
Badamdorj, Urjin
4927400 0 0
B
Badamgarav Chimeddorj
4934040 0 0
B
Badamgerelbira, Nyambaya
4917898 0 0
B
Badamhand, Batbeh
4915828 0 0
B
Badamsuren Nayantai
4908392 0 0
B
Badmaarag, Batzorig
4921674 0 0
B
Badmaarag, Gursed
4914163 0 0
B
Badmaarag, Ishdorj
4916646 0 0
B
Badrah, Batcengel
4901215 0 0
B
Badrakh, Temuulen
4927001 0 0
B
Badral Batjargal
4932463 0 0
B
Badral, Battuvshin
4916670 0 0
B
Badral, Bayasgalan
4913779 0 0
B
Baatarbat, Otgonbalsuren
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baatarchuluun, Dashzegve
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baatarsuren Amgaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baatartsogt Temuulen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baatartsogt, Banzragch
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badam, Dorjnamjim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badam-Ochir, Munkhbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badamdorj, Urjin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badamgarav Chimeddorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badamgerelbira, Nyambaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badamhand, Batbeh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badamsuren Nayantai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badmaarag, Batzorig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badmaarag, Gursed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badmaarag, Ishdorj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badrah, Batcengel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badrakh, Temuulen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badral Batjargal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badral, Battuvshin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Badral, Bayasgalan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0