MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Azjargal, Battulga
4914090 0 0
A
Azjargal, Bayarbat
4916620 0 0
A
Azjargal, Ganbold
4918410 0 0
A
Azkhuslen Batsuuri
4932820 0 0
A
Azzaya Amarsanaa
4911415 0 0
A
Azzaya Narmandakh
4934946 0 0
A
Azzaya, Bat-Erdene
4909054 0 0
B
Baasanbat, Bayarmagnai
4910699 0 0
B
Baasandorj, Bumtsend
4916468 0 0
B
Baasandorj, Dorjnyambuu
4921615 0 0
B
Baasanjargalt, Odongerelt
4920546 0 0
B
Baasanjav, Tseden-Ochir
4902041 0 0
B
Baasankhuu Boldbaatar
4923251 0 0
B
Baasansandan Gantulga
4907779 0 0
B
Baasansuren, Lkhagvajav
4933141 0 0
B
Baasantsogt Usukhbayar
4911318 0 0
B
Baatar, Dashdemberel
4919440 0 0
B
Baatar, Martiinov
4927370 0 0
B
Baatar, Martinov
4923090 0 0
B
Baatar, Sukhbaatar
4923189 0 0
A
Azjargal, Battulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Azjargal, Bayarbat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Azjargal, Ganbold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Azkhuslen Batsuuri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Azzaya Amarsanaa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Azzaya Narmandakh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Azzaya, Bat-Erdene
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasanbat, Bayarmagnai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasandorj, Bumtsend
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasandorj, Dorjnyambuu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasanjargalt, Odongerelt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasanjav, Tseden-Ochir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasankhuu Boldbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasansandan Gantulga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasansuren, Lkhagvajav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baasantsogt Usukhbayar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baatar, Dashdemberel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baatar, Martiinov
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baatar, Martinov
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Baatar, Sukhbaatar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0