MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Khashchuluun, Baatarchuluun
4924240 1456 0
T
Tsegts, Erdembileg
4907299 1455 0
O
Oyunsuren Dorjmaa
4930827 1454 0
T
Tsend-Ayush, Battogtokh
4934989 1454 0
U
Uyangakhur Chinbaatar
4935322 1454 0
B
Bat-Ochir Zorig
4908244 1453 0
B
Bilguun, Bat-Erdene
4920961 1452 0
4932323 1451 12 Xem chi tiết
D
Davaasukh, Purevdorj
4927125 1450 0
I
Iveelt, Batsaikhan
4927702 1450 0
A
Anudari, Jambalsuren
4927664 1449 0
4930770 1446 18 Xem chi tiết
T
Tugsjargal, Zagarzusem
4923766 1446 0
4928466 1445 2 Xem chi tiết
Z
Zolbayar Gantumur
4930282 1445 0
T
Tegshjargal, Batsukh
4926609 1444 0
J
Jambaldorj, Davgadorj
4918843 1443 0
K
Khangai Naranbaatar
4930665 1443 0
B
Bilegt Ankhbayar
4933222 1441 0
U
Ukhaanzaya Bayaraa
4932137 1440 0
K
Khashchuluun, Baatarchuluun
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
0
T
Tsegts, Erdembileg
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
O
Oyunsuren Dorjmaa
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
T
Tsend-Ayush, Battogtokh
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
U
Uyangakhur Chinbaatar
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
0
B
Bat-Ochir Zorig
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
B
Bilguun, Bat-Erdene
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
12
D
Davaasukh, Purevdorj
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
I
Iveelt, Batsaikhan
Hệ số Elo
1450
Tổng ván đấu
0
A
Anudari, Jambalsuren
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
18
T
Tugsjargal, Zagarzusem
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
2
Z
Zolbayar Gantumur
Hệ số Elo
1445
Tổng ván đấu
0
T
Tegshjargal, Batsukh
Hệ số Elo
1444
Tổng ván đấu
0
J
Jambaldorj, Davgadorj
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
K
Khangai Naranbaatar
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
B
Bilegt Ankhbayar
Hệ số Elo
1441
Tổng ván đấu
0
U
Ukhaanzaya Bayaraa
Hệ số Elo
1440
Tổng ván đấu
0