MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Unursaikhan, Batbayar
4930142 1482 0
4932390 1481 11 Xem chi tiết
T
Tsolmon Enkhsaikhan
4905440 1481 0
U
Unumunkh Erdenejargal
4932102 1479 0
T
Temujin Munkhbat
4938330 1478 0
T
Tengis, Badrakh
4925106 1478 0
T
Turmunkh Bayanmunkh
4932366 1478 0
B
Buyanbadrakh Ganbaatar
4907094 1477 0
O
Orgiluun Munkhdul
4931424 1476 0
T
Tsolmon, Zorigoo
4925130 1476 0
U
Ulzii Tsend-Ayush
4937503 1475 0
E
Enkhtuvshin Renchinsambuu
4905296 1474 0
M
Munkh-Oyun, Munkhbat
4918878 1474 0
E
Enkhjin, Bat-Ulzii
4925564 1473 0
E
Erdemjargal Ivgeelt
4934598 1473 0
O
Oyun-erdene, Nyamdugar
4922093 1473 0
4931637 1472 2 Xem chi tiết
4924665 1472 2 Xem chi tiết
T
Temuulen Zorigoo
4908325 1472 0
T
Tsend-Ayush, Tumurtogoo
4933290 1472 0
U
Unursaikhan, Batbayar
Hệ số Elo
1482
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
11
T
Tsolmon Enkhsaikhan
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
U
Unumunkh Erdenejargal
Hệ số Elo
1479
Tổng ván đấu
0
T
Temujin Munkhbat
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
T
Tengis, Badrakh
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
T
Turmunkh Bayanmunkh
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
B
Buyanbadrakh Ganbaatar
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
O
Orgiluun Munkhdul
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
T
Tsolmon, Zorigoo
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
U
Ulzii Tsend-Ayush
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
E
Enkhtuvshin Renchinsambuu
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
M
Munkh-Oyun, Munkhbat
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
E
Enkhjin, Bat-Ulzii
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
E
Erdemjargal Ivgeelt
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
O
Oyun-erdene, Nyamdugar
Hệ số Elo
1473
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
2
T
Temuulen Zorigoo
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0
T
Tsend-Ayush, Tumurtogoo
Hệ số Elo
1472
Tổng ván đấu
0