MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4928113 1471 3 Xem chi tiết
E
Erdenetuya, Ganbaatar
4934806 1471 0
K
Khuslen Uurdmandakh
4932412 1470 0
G
Gonchigdorj Ochirvaani
4931416 1469 0
T
Tengisbayar Orkhonbayar
4906845 1469 0
K
Khishigbaatar Khurelbaatar
4932374 1468 0
M
Munkhtemuulen, Tuvshinjargal
4930100 1468 0
A
Amin-Erdene, Tamir
4910079 1467 0
G
Gotsbileg Tuvshintugs
4932498 1467 0
T
Telmen, Otgonbaatar
4923669 1466 0
M
Misheel Gantsogt
4930444 1465 0
E
Enkhzaya Bat-Ulzii
4932900 1464 0
K
Khajidmaa, Khurelbaatar
4924622 1463 0
E
Erdem, Enerel
4935861 1461 0
4927451 1461 1 Xem chi tiết
U
Usukh-erdene, Choijamts
4924363 1461 0
4925556 1460 6 Xem chi tiết
A
AMARKHUU, Bayanmunkh
4920945 1458 0
C
Chintushig, Badrakhzul
4924959 1458 0
B
Bolortungalag, Enkhbat
4925246 1457 0
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
3
E
Erdenetuya, Ganbaatar
Hệ số Elo
1471
Tổng ván đấu
0
K
Khuslen Uurdmandakh
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
0
G
Gonchigdorj Ochirvaani
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
T
Tengisbayar Orkhonbayar
Hệ số Elo
1469
Tổng ván đấu
0
K
Khishigbaatar Khurelbaatar
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtemuulen, Tuvshinjargal
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
A
Amin-Erdene, Tamir
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
G
Gotsbileg Tuvshintugs
Hệ số Elo
1467
Tổng ván đấu
0
T
Telmen, Otgonbaatar
Hệ số Elo
1466
Tổng ván đấu
0
M
Misheel Gantsogt
Hệ số Elo
1465
Tổng ván đấu
0
E
Enkhzaya Bat-Ulzii
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
K
Khajidmaa, Khurelbaatar
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
E
Erdem, Enerel
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
1
U
Usukh-erdene, Choijamts
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
6
A
AMARKHUU, Bayanmunkh
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
C
Chintushig, Badrakhzul
Hệ số Elo
1458
Tổng ván đấu
0
B
Bolortungalag, Enkhbat
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0