MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oyutkhuu, Gan-Erdene
4921321 1417 0
M
Munkh-Itgel, Turuu
4926641 1413 0
U
Unubaatar, Buyant
4938623 1412 0
E
Erdembileg Bilegt
4908295 1411 0
N
Namuun Tuyatsetseg
4931750 1411 0
U
Uulensolongo Munkhzul
4932439 1411 0
B
Batmunkh, Otgonjargal
4920554 1410 0
M
Maral Bat-Ulzii
4906985 WCM 1409 0
O
Oyu, Baigalmaa
4919050 1408 0
S
Sengun Amarsanaa
4932285 1408 0
M
Misheel, Batbayar
4914210 1407 0
B
Badamgarav, Bat-Ulzii
4927079 1405 0
G
Ganjiguur Erdenekhuyag
4930592 1405 0
C
Chinkhuslen Munkh-Od
4931157 1403 0
B
Bilguungerel, Erdenetsogt
4929438 1402 0
M
Munkhtulga, Chimedtseyen
4925661 1401 0
U
Ukhaanzaya, Tuvshinjargal
4929144 1400 0
A
ARIUNZAYA, Oktyabri
4920872 0 0
A
Abdulla Mukhtar
4906403 0 0
A
Abylai Jambal
4928784 0 0
O
Oyutkhuu, Gan-Erdene
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
0
M
Munkh-Itgel, Turuu
Hệ số Elo
1413
Tổng ván đấu
0
U
Unubaatar, Buyant
Hệ số Elo
1412
Tổng ván đấu
0
E
Erdembileg Bilegt
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
N
Namuun Tuyatsetseg
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
U
Uulensolongo Munkhzul
Hệ số Elo
1411
Tổng ván đấu
0
B
Batmunkh, Otgonjargal
Hệ số Elo
1410
Tổng ván đấu
0
M
Maral Bat-Ulzii
Hệ số Elo
1409
Tổng ván đấu
0
O
Oyu, Baigalmaa
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
S
Sengun Amarsanaa
Hệ số Elo
1408
Tổng ván đấu
0
M
Misheel, Batbayar
Hệ số Elo
1407
Tổng ván đấu
0
B
Badamgarav, Bat-Ulzii
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
G
Ganjiguur Erdenekhuyag
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
C
Chinkhuslen Munkh-Od
Hệ số Elo
1403
Tổng ván đấu
0
B
Bilguungerel, Erdenetsogt
Hệ số Elo
1402
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtulga, Chimedtseyen
Hệ số Elo
1401
Tổng ván đấu
0
U
Ukhaanzaya, Tuvshinjargal
Hệ số Elo
1400
Tổng ván đấu
0
A
ARIUNZAYA, Oktyabri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abdulla Mukhtar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abylai Jambal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0