MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Namsraibadam, Otgontumur
4924690 1501 0
D
Delgersaikhan Munkhdelger
4905512 1500 0
A
Anujin, Batmend
4927036 1499 0
B
Bolor-Uyanga, Nyamragchaa
4925815 1499 0
4908007 1498 1 Xem chi tiết
4909950 1498 1 Xem chi tiết
D
Dagiimaa, Sodnom
4926030 1497 0
J
Jansaya, Bolatbyek
4925734 1497 0
K
Khasutur, Mungunkhuu
4922590 1497 0
N
Nyambayar Narangerel
4931033 1496 0
A
Amarkhuu, Amarsaikhan
4925785 1495 0
E
Erkhem Altanzagas
4905695 1495 0
G
Gandi Undrakh
4931165 1495 0
I
Irmuuntushig, Ariunaa
4927460 1495 0
T
Tsendsuren Batbileg
4938038 1494 0
T
Tsogtmanlai Munkhzul
4932889 1494 0
E
Enkhtugs, Erdenebat
4925335 1493 0
K
Khangai, Batsaikhan
4926315 1493 0
N
Nomintsetseg, Batbayar
4929624 1493 0
K
Khuslen Bayarmunkh
4908449 1492 0
N
Namsraibadam, Otgontumur
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0
D
Delgersaikhan Munkhdelger
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
A
Anujin, Batmend
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
B
Bolor-Uyanga, Nyamragchaa
Hệ số Elo
1499
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1498
Tổng ván đấu
1
D
Dagiimaa, Sodnom
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
J
Jansaya, Bolatbyek
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
K
Khasutur, Mungunkhuu
Hệ số Elo
1497
Tổng ván đấu
0
N
Nyambayar Narangerel
Hệ số Elo
1496
Tổng ván đấu
0
A
Amarkhuu, Amarsaikhan
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
E
Erkhem Altanzagas
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
G
Gandi Undrakh
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
I
Irmuuntushig, Ariunaa
Hệ số Elo
1495
Tổng ván đấu
0
T
Tsendsuren Batbileg
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
T
Tsogtmanlai Munkhzul
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
E
Enkhtugs, Erdenebat
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
K
Khangai, Batsaikhan
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
N
Nomintsetseg, Batbayar
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
K
Khuslen Bayarmunkh
Hệ số Elo
1492
Tổng ván đấu
0