MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4927010 1619 6 Xem chi tiết
4903340 1619 3 Xem chi tiết
4928121 1619 4 Xem chi tiết
N
Nasanjargal Nyamlkhagva
4929110 1618 0
B
Bilguun, Gansukh
4919017 1617 0
B
Bilguuntugs Bayarmagnai
4931009 1617 0
T
Tulga Darkhanbat
4931963 1617 0
4926218 1617 1 Xem chi tiết
L
Lkhagvajav, Batbaatar
4926480 1616 0
A
Azbilguun Idertsogt
4932480 1615 0
K
Khusel-Erdene, Enkh-Amgalan
4925092 1614 0
M
Munkhbat, Badarch
4901770 1614 0
4902688 1614 3 Xem chi tiết
E
Enerel, Burentsogt
4906942 1613 0
4919963 1613 2 Xem chi tiết
E
Enkhsuld Odbaatar
4907124 1612 0
G
Ganbolor Ganchuluun
4930479 1612 0
M
Munkhtushig, Enkhtuya
4921070 1612 0
E
Enkhjin, Lkhagvadash
4909240 1611 0
G
Garidbileg, Turbat
4926633 1611 0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
4
N
Nasanjargal Nyamlkhagva
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
B
Bilguun, Gansukh
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
B
Bilguuntugs Bayarmagnai
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
T
Tulga Darkhanbat
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
1
L
Lkhagvajav, Batbaatar
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
A
Azbilguun Idertsogt
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
K
Khusel-Erdene, Enkh-Amgalan
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
M
Munkhbat, Badarch
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
3
E
Enerel, Burentsogt
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
2
E
Enkhsuld Odbaatar
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
G
Ganbolor Ganchuluun
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtushig, Enkhtuya
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
E
Enkhjin, Lkhagvadash
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
G
Garidbileg, Turbat
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0