MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Ganhuyag, Gochoo
4909453 1720 0
U
Unurbuyan, Chinzorig
4929250 1720 0
A
Amartuvshin Battuvshin
4908350 1718 0
4907523 1718 4 Xem chi tiết
4904206 1718 3 Xem chi tiết
D
Dulguun, Bayarbileg
4921801 1718 0
A
Akhmyedali, Duisyen
4927435 1717 0
G
Gan-Erdene, Ganbat
4907450 1716 0
4909712 1715 1 Xem chi tiết
G
Gochoo, Sukhee
4909607 1713 0
G
Gantulga Balsan
4938437 1712 0
4907558 1711 4 Xem chi tiết
M
Munkhsaruul, Batdelger
4920627 1711 0
U
Ulzii, Tsedendorj
4923332 1711 0
4922042 1711 9 Xem chi tiết
M
Munkhjargal, Ichinkhorloo
4908945 1709 0
M
Munkhtuvshin, Ganbold
4929365 1709 0
T
Taivan, Tselmuun
4919947 1709 0
4925998 1708 3 Xem chi tiết
T
Tuvshin, Tsetsegdari
4929918 1708 0
G
Ganhuyag, Gochoo
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
U
Unurbuyan, Chinzorig
Hệ số Elo
1720
Tổng ván đấu
0
A
Amartuvshin Battuvshin
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
3
D
Dulguun, Bayarbileg
Hệ số Elo
1718
Tổng ván đấu
0
A
Akhmyedali, Duisyen
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
0
G
Gan-Erdene, Ganbat
Hệ số Elo
1716
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
1
G
Gochoo, Sukhee
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
G
Gantulga Balsan
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
4
M
Munkhsaruul, Batdelger
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
U
Ulzii, Tsedendorj
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
9
M
Munkhjargal, Ichinkhorloo
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtuvshin, Ganbold
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
T
Taivan, Tselmuun
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
3
T
Tuvshin, Tsetsegdari
Hệ số Elo
1708
Tổng ván đấu
0