MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mandakhnar Erdenebulgan
4930916 1751 0
K
Khatanbaatar, Burenduuren
4920600 1750 0
4926269 1750 5 Xem chi tiết
4903471 1748 2 Xem chi tiết
4904702 1748 4 Xem chi tiết
A
Altanshagai, Choijoo
4928660 1747 0
4906314 1747 2 Xem chi tiết
4908139 1747 9 Xem chi tiết
Y
Yengilik Makhmyet
4907701 1747 0
4904265 1745 2 Xem chi tiết
4927206 1744 2 Xem chi tiết
K
Khaliun-Erdene, Ragchaabazar
4902033 1744 0
M
Murun, Chimeddorj
4928059 1744 0
A
Ariun-erdene Tuvshinbayar
4906519 1743 0
4902998 1740 10 Xem chi tiết
4904532 1738 8 Xem chi tiết
B
Baljinnyam, Jigdbaral
4921283 1736 0
I
Itgel Dorjbat
4931483 1736 0
G
Ganbold, Ayush
4927680 1735 0
K
Khairatbek, Erasil
4910060 1735 0
M
Mandakhnar Erdenebulgan
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
K
Khatanbaatar, Burenduuren
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
4
A
Altanshagai, Choijoo
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
9
Y
Yengilik Makhmyet
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
2
K
Khaliun-Erdene, Ragchaabazar
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
M
Murun, Chimeddorj
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
A
Ariun-erdene Tuvshinbayar
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
8
B
Baljinnyam, Jigdbaral
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
I
Itgel Dorjbat
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
0
G
Ganbold, Ayush
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0
K
Khairatbek, Erasil
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
0