MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4903803 1735 15 Xem chi tiết
4926226 1734 2 Xem chi tiết
4918959 1734 6 Xem chi tiết
A
Amartaivan Purevee
4907108 1733 0
A
Amartuvshin, Ariunbold
4924347 1733 0
B
Baasankhuu, Mungunshagai
4920058 1733 0
B
Burenbaatar Battogtokh
4905164 1733 0
O
Otgonbayar Bat-Erdene
4906560 1732 0
4904338 1731 2 Xem chi tiết
E
Erdene-Ochir Jantsandorj
4904826 1731 0
4927141 1730 10 Xem chi tiết
4904362 1729 11 Xem chi tiết
N
Nyamsuren, Myagmar
4918983 1727 0
4906420 1726 1 Xem chi tiết
P
Puujindorj, Taivanbayar
4909305 1726 0
G
Gantsetseg, Ganbold
4926048 1725 0
O
Orgil Unurbayar
4905555 1725 0
A
Agarkhorol, Gangaa
4902114 1723 0
E
Erdene-Ochir, Choigajid
4924940 1723 0
4910583 1722 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1735
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
6
A
Amartaivan Purevee
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
A
Amartuvshin, Ariunbold
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
B
Baasankhuu, Mungunshagai
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
B
Burenbaatar Battogtokh
Hệ số Elo
1733
Tổng ván đấu
0
O
Otgonbayar Bat-Erdene
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
2
E
Erdene-Ochir Jantsandorj
Hệ số Elo
1731
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
11
N
Nyamsuren, Myagmar
Hệ số Elo
1727
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
1
P
Puujindorj, Taivanbayar
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
G
Gantsetseg, Ganbold
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
O
Orgil Unurbayar
Hệ số Elo
1725
Tổng ván đấu
0
A
Agarkhorol, Gangaa
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
E
Erdene-Ochir, Choigajid
Hệ số Elo
1723
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1