MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Duurenjargal, Dashdavaa
4919033 1763 0
4904494 1763 8 Xem chi tiết
4904796 1763 3 Xem chi tiết
B
Bat-Ulzii, Tumurbayar
4907442 1762 0
4930339 1762 1 Xem chi tiết
4927265 1762 1 Xem chi tiết
4906047 1761 1 Xem chi tiết
T
Tsogt-Erdene, Bayarjavkhlan
4922255 1761 0
4906888 1760 2 Xem chi tiết
4903110 CM 1759 3 Xem chi tiết
N
Namjildagva Molom
4908562 1759 0
O
Odgerel, Jargalmaa
4902394 1759 0
4919580 1758 7 Xem chi tiết
4902432 1758 3 Xem chi tiết
4919394 1758 1 Xem chi tiết
D
Dulguun Lkhagvajargal
4906535 1757 0
M
Munkhtulga, Ganbat
4926498 1756 0
E
Erdenebat Dolgorsuren
4903781 1753 0
T
Todbilig Ankhbayar
4935110 1752 0
T
Tumurbaatar, Khuderchuluun
4933320 1752 0
D
Duurenjargal, Dashdavaa
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
3
B
Bat-Ulzii, Tumurbayar
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
1
T
Tsogt-Erdene, Bayarjavkhlan
Hệ số Elo
1761
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
3
N
Namjildagva Molom
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
O
Odgerel, Jargalmaa
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
1
D
Dulguun Lkhagvajargal
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
M
Munkhtulga, Ganbat
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
E
Erdenebat Dolgorsuren
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
T
Todbilig Ankhbayar
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0
T
Tumurbaatar, Khuderchuluun
Hệ số Elo
1752
Tổng ván đấu
0