MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jargalan, Erkhembayar
4929306 1792 0
4902637 1791 10 Xem chi tiết
E
Enkh-Amgalan Tuvshinjargal
4910400 1790 0
4920864 1789 9 Xem chi tiết
E
Enkhbat, Shagdarsuren
4924800 1788 0
4924657 1788 14 Xem chi tiết
C
Chingun Dorjsuren
4906780 1787 0
4902483 WCM 1786 10 Xem chi tiết
4921089 WCM 1786 55 Xem chi tiết
K
Khishigjargal, Narmandakh
4919327 1786 0
4902017 WCM 1786 8 Xem chi tiết
4904877 1785 8 Xem chi tiết
4900910 WCM 1784 6 Xem chi tiết
4927362 1784 27 Xem chi tiết
4902165 1783 8 Xem chi tiết
4907337 1783 3 Xem chi tiết
4904435 1782 3 Xem chi tiết
4902378 1782 7 Xem chi tiết
4919637 1781 3 Xem chi tiết
D
Dashzeveg, Jadamba
4907914 1781 0
J
Jargalan, Erkhembayar
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
10
E
Enkh-Amgalan Tuvshinjargal
Hệ số Elo
1790
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
9
E
Enkhbat, Shagdarsuren
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
14
C
Chingun Dorjsuren
Hệ số Elo
1787
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
55
K
Khishigjargal, Narmandakh
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1784
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1782
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
3
D
Dashzeveg, Jadamba
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0