MGL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bayarsaikhan, Adiya
4903013 1915 0
4901916 1915 39 Xem chi tiết
D
Damdin Dash
4903730 1915 0
S
Selenge, Maamkhuu
4901096 1914 0
4905199 1914 14 Xem chi tiết
4904737 1912 7 Xem chi tiết
S
Saintugs, Shagdarsuren
4901886 1912 0
4903536 CM 1911 18 Xem chi tiết
4925173 1911 30 Xem chi tiết
4903501 1910 2 Xem chi tiết
4900189 WIM 1910 60 Xem chi tiết
B
Batkhuu, Tsedev
4909577 1909 0
J
Jargal, Luvsandorj
4901061 1906 0
M
Molom, Namdaldagva
4909704 1905 0
4903382 1905 9 Xem chi tiết
4929942 1903 2 Xem chi tiết
4902173 1903 13 Xem chi tiết
4923707 WCM 1903 64 Xem chi tiết
4903943 WFM 1902 41 Xem chi tiết
4928717 1902 3 Xem chi tiết
B
Bayarsaikhan, Adiya
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
39
D
Damdin Dash
Hệ số Elo
1915
Tổng ván đấu
0
S
Selenge, Maamkhuu
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1914
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
7
S
Saintugs, Shagdarsuren
Hệ số Elo
1912
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1911
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
60
B
Batkhuu, Tsedev
Hệ số Elo
1909
Tổng ván đấu
0
J
Jargal, Luvsandorj
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
M
Molom, Namdaldagva
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
3