LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4001958 1765 104 Xem chi tiết
4000544 1762 3 Xem chi tiết
C
Cervino, Mario
4004906 1760 0
A
Alberty, Robert
4003039 1759 0
4000161 1759 5 Xem chi tiết
4002156 1758 7 Xem chi tiết
J
Jain, Rahul
4009320 1758 0
J
Jeychandran, Elangkumaran
4003810 1756 0
R
Raboso, Alejandro
4008553 1756 0
G
Gerard, Xavier
4004213 1753 0
W
Werner, Frederic
4004086 1753 0
H
Hajdarpasic, Dzevat
4003101 1750 0
R
Royer, Sylvie
4003047 1749 0
K
Klein, Jean-Luc
4008928 1748 0
S
Sabotic, Mirsad
4002482 1745 0
4001826 1743 94 Xem chi tiết
L
Lagodzki, Jan
4005007 1743 0
M
Michalak-Palarz, Jakub
4007522 1742 0
4000277 1741 3 Xem chi tiết
M
Mikolajezak, Dominique
4002636 1739 0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
3
C
Cervino, Mario
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
A
Alberty, Robert
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
7
J
Jain, Rahul
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
J
Jeychandran, Elangkumaran
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
R
Raboso, Alejandro
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
G
Gerard, Xavier
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
W
Werner, Frederic
Hệ số Elo
1753
Tổng ván đấu
0
H
Hajdarpasic, Dzevat
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
R
Royer, Sylvie
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
0
K
Klein, Jean-Luc
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
S
Sabotic, Mirsad
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
94
L
Lagodzki, Jan
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
M
Michalak-Palarz, Jakub
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
3
M
Mikolajezak, Dominique
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0