LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
4007867 1717 11 Xem chi tiết
B
Basinas, Athanasios
42141834 1715 0
D
Decker, Alexis
4004493 1715 0
P
Pleim, Eva
4009347 1713 0
M
Manzoni, Daniel
4002865 1711 0
M
Mukhamediev, Boris
4004833 1709 0
S
Solca, Marius
4008995 1704 0
45138508 1697 1 Xem chi tiết
4002822 1696 290 Xem chi tiết
R
Rocco, Claude
4005562 1696 0
G
Ganic, Fikret
4006046 1695 0
P
Pleim, Myriam
4006968 1695 0
G
Guo, Johnny
4007573 1694 0
G
Guzdziol, Grzegorz
4007824 1694 0
4005783 1693 9 Xem chi tiết
R
Riviere, Simon
4005473 1693 0
D
Debecq, Quentin
4007360 1692 0
B
Burkel, Augustin
4009908 1691 0
4007794 1691 22 Xem chi tiết
G
Ghatpande, Sankalp
4005643 1690 0
Hệ số Elo
1717
Tổng ván đấu
11
B
Basinas, Athanasios
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
D
Decker, Alexis
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
M
Manzoni, Daniel
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Mukhamediev, Boris
Hệ số Elo
1709
Tổng ván đấu
0
S
Solca, Marius
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1697
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
290
R
Rocco, Claude
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
G
Ganic, Fikret
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
P
Pleim, Myriam
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
G
Guo, Johnny
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
G
Guzdziol, Grzegorz
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
9
R
Riviere, Simon
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
D
Debecq, Quentin
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
B
Burkel, Augustin
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
22
G
Ghatpande, Sankalp
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0