LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ramsurrup, Ashish
4007700 1797 0
W
Wagner, Marc
4003713 1797 0
4000722 1797 3 Xem chi tiết
4002067 1796 1 Xem chi tiết
4002245 1795 14 Xem chi tiết
4003217 1795 30 Xem chi tiết
4004795 1794 7 Xem chi tiết
24634310 1793 11 Xem chi tiết
4007484 1793 4 Xem chi tiết
4005856 1792 12 Xem chi tiết
4002040 1789 24 Xem chi tiết
L
Leyers, Michel
4005961 1788 0
4001265 1786 69 Xem chi tiết
4006020 1785 18 Xem chi tiết
P
Pleim, Emile
4008324 1785 0
B
Berner, Felix
4009843 1783 0
4001397 1783 44 Xem chi tiết
K
Klein, Jean
4000811 1781 0
S
Schwenk, Benjamin
4005414 1781 0
G
Goelff, Michel
4009738 1780 0
R
Ramsurrup, Ashish
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
W
Wagner, Marc
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1795
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1789
Tổng ván đấu
24
L
Leyers, Michel
Hệ số Elo
1788
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1786
Tổng ván đấu
69
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
18
P
Pleim, Emile
Hệ số Elo
1785
Tổng ván đấu
0
B
Berner, Felix
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1783
Tổng ván đấu
44
K
Klein, Jean
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
S
Schwenk, Benjamin
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
G
Goelff, Michel
Hệ số Elo
1780
Tổng ván đấu
0