LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
Y
Yarkin, Alexander
4010434 0 0
Y
Ye, Kebin
4006828 0 0
Y
Ye, Kessen
4006836 0 0
Y
Yee, Mabel
4010604 0 0
Z
Zakurnaiev, Nestor
4010094 0 0
Z
Zasman, Ben-David
4007174 0 0
Z
Zeihen, Pascal
4008820 0 0
Z
Zenner, Mattis
4011465 0 0
Z
Zerbato, Raoul
4002814 0 0
Z
Zhan, Xuan Kai
4005597 0 0
Z
Zhang, Zhihan
4007034 0 0
Z
Zhou Guertuerk, Ruikai Ziya Murphy
4007352 0 0
Z
Zhou Gurturk, Ruikai Ziya Murp
4007670 0 0
Z
Zhou, Wei
4006461 0 0
Z
Zohair, Mustafa Alacqmar
4010949 0 0
Z
Zolotukhina, Varvara
4009134 0 0
Z
Zuber, Dominik
4006569 0 0
Y
Yarkin, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zakurnaiev, Nestor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zasman, Ben-David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zeihen, Pascal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zenner, Mattis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zerbato, Raoul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zhan, Xuan Kai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zhang, Zhihan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou Guertuerk, Ruikai Ziya Murphy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zhou Gurturk, Ruikai Ziya Murp
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zohair, Mustafa Alacqmar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zolotukhina, Varvara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Z
Zuber, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0