LUX Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mikolajezak, Dominique
4002636 1739 0
4000277 1739 3 Xem chi tiết
4007611 1738 29 Xem chi tiết
4000870 1737 20 Xem chi tiết
4001850 1737 6 Xem chi tiết
N
Neu, Georges
4002342 1737 0
4007387 1736 4 Xem chi tiết
4008219 1734 12 Xem chi tiết
R
Royer, Tom
4003020 1734 0
S
Salomeia, Mihai
1274996 1732 0
Z
Zuber, Michal
4006267 1732 0
4009525 1729 9 Xem chi tiết
M
Meher, Adwaye
4007956 1729 0
4000331 1729 5 Xem chi tiết
4003373 1728 12 Xem chi tiết
4004779 1726 4 Xem chi tiết
W
Weber, Marcel
4003128 1726 0
4002849 1722 1 Xem chi tiết
M
Maltezeanu, Sebastian
4011600 1722 0
4001591 1719 1 Xem chi tiết
M
Mikolajezak, Dominique
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1739
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1738
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
6
N
Neu, Georges
Hệ số Elo
1737
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1736
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
12
R
Hệ số Elo
1734
Tổng ván đấu
0
S
Salomeia, Mihai
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Z
Zuber, Michal
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
9
M
Meher, Adwaye
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1728
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
4
W
Weber, Marcel
Hệ số Elo
1726
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
M
Maltezeanu, Sebastian
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1