KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
22102744 1689 13 Xem chi tiết
S
Shkololli, Loant
22107703 1688 0
S
Simitci Curri, Vjosa
22107479 1687 0
B
Bllaca, Leonard
22101535 1686 0
C
Cena, Myhedin
22106219 1684 0
G
Gashi, Hasan
22105646 1684 0
22101144 1681 1 Xem chi tiết
22107800 1673 6 Xem chi tiết
B
Bujupi, Leon
22106650 1672 0
22103848 1668 7 Xem chi tiết
H
Hasanaj, Agron
22109110 1665 0
B
Bublica, Gentrit
22106227 1660 0
H
Hamiti, Lorik
22106383 1657 0
22102752 1653 15 Xem chi tiết
K
Krasniqi, Ardit
22106740 1651 0
J
Jakupaj, Mat
22107592 1645 0
969095 WCM 1644 53 Xem chi tiết
22106340 1643 26 Xem chi tiết
D
Destani, Gojart
22107940 1641 0
22102736 1629 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1689
Tổng ván đấu
13
S
Shkololli, Loant
Hệ số Elo
1688
Tổng ván đấu
0
S
Simitci Curri, Vjosa
Hệ số Elo
1687
Tổng ván đấu
0
B
Bllaca, Leonard
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
C
Cena, Myhedin
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
G
Gashi, Hasan
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1681
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
6
B
Bujupi, Leon
Hệ số Elo
1672
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
7
H
Hasanaj, Agron
Hệ số Elo
1665
Tổng ván đấu
0
B
Bublica, Gentrit
Hệ số Elo
1660
Tổng ván đấu
0
H
Hamiti, Lorik
Hệ số Elo
1657
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1653
Tổng ván đấu
15
K
Krasniqi, Ardit
Hệ số Elo
1651
Tổng ván đấu
0
J
Jakupaj, Mat
Hệ số Elo
1645
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1644
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1643
Tổng ván đấu
26
D
Destani, Gojart
Hệ số Elo
1641
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1629
Tổng ván đấu
9