KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Velija, Ismajl
22103139 1805 0
R
Rama, Adem
22101446 1803 0
22100369 1802 6 Xem chi tiết
B
Bardoniqi, Shkelzen
22100911 1800 0
927503 1798 28 Xem chi tiết
G
Gashi, Gani
22103813 1794 0
M
Markaj, Gege
22100539 1794 0
22100202 1793 35 Xem chi tiết
N
Nushi, Kole
22105590 1781 0
S
Sopjani, Agim
22104771 1779 0
22107681 1777 10 Xem chi tiết
A
Ahmeti, Shkelzim
22105859 1774 0
4702344 1774 7 Xem chi tiết
22102760 1772 18 Xem chi tiết
22101276 1765 19 Xem chi tiết
S
Salihu, Xhevat
22102558 1764 0
H
Halabaku, Tasim
22106502 1760 0
B
Berisha, Ilir
22102965 1759 0
K
Kastrati, Arianit
22105921 1756 0
R
Rushiti, Bujar
22104640 1756 0
V
Velija, Ismajl
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
6
B
Bardoniqi, Shkelzen
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
28
G
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
M
Markaj, Gege
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1793
Tổng ván đấu
35
N
Hệ số Elo
1781
Tổng ván đấu
0
S
Sopjani, Agim
Hệ số Elo
1779
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1777
Tổng ván đấu
10
A
Ahmeti, Shkelzim
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1774
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1772
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
19
S
Salihu, Xhevat
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
H
Halabaku, Tasim
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
B
Berisha, Ilir
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
K
Kastrati, Arianit
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
R
Rushiti, Bujar
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0