KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
3615707 1749 1 Xem chi tiết
A
Avdija, Azem
22103708 1746 0
22101292 1745 38 Xem chi tiết
22105255 1745 22 Xem chi tiết
E
Ejupi, Lurni
22107665 1744 0
J
Jashari, Fadil
22109773 1743 0
22105239 1740 98 Xem chi tiết
R
Ramiqi, Driton
22107550 1732 0
R
Rraqi, Rrahim
22106120 1730 0
22102809 1729 30 Xem chi tiết
4701976 WCM 1729 64 Xem chi tiết
U
Uka, Vigan
22105301 1729 0
22101152 1722 1 Xem chi tiết
A
Abazi, Adil
22106642 1719 0
22102892 1719 1 Xem chi tiết
22106804 1706 7 Xem chi tiết
B
Berisha, Kujtim
22106553 1704 0
U
Uka, Sokol
22101470 1699 0
22109382 1698 11 Xem chi tiết
J
Jashari, Enes
22107657 1696 0
Hệ số Elo
1749
Tổng ván đấu
1
A
Avdija, Azem
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1745
Tổng ván đấu
22
E
Ejupi, Lurni
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
J
Jashari, Fadil
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1740
Tổng ván đấu
98
R
Ramiqi, Driton
Hệ số Elo
1732
Tổng ván đấu
0
R
Rraqi, Rrahim
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
64
U
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1722
Tổng ván đấu
1
A
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1719
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1706
Tổng ván đấu
7
B
Berisha, Kujtim
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
1699
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1698
Tổng ván đấu
11
J
Jashari, Enes
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0