KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rrotlla, Sali
22105034 1626 0
22103821 1618 3 Xem chi tiết
22105824 1615 5 Xem chi tiết
A
Agjija, Momin
22106111 1611 0
K
Karavidaj, Eronita
22106960 1606 0
22107886 1606 19 Xem chi tiết
S
Salihu, Ramadan
22104658 1604 0
K
Karagjyzi, Ema
22109226 1601 0
22108904 1599 6 Xem chi tiết
22105182 1592 20 Xem chi tiết
C
Canolli, Asllan
22103716 1569 0
H
Hoda, Zgjim
22108343 1568 0
L
Lezi, Naim
22106634 1563 0
H
Hoxhaj, Ylli
22109285 1548 0
R
Ruli, Sufjan
22105190 1541 0
22107819 1527 7 Xem chi tiết
22108270 1520 5 Xem chi tiết
L
Limanmera, Rejana
22105204 1508 0
22108866 1504 19 Xem chi tiết
T
Tigani, Alp
22109200 1501 0
R
Rrotlla, Sali
Hệ số Elo
1626
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
5
A
Agjija, Momin
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
K
Karavidaj, Eronita
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
19
S
Salihu, Ramadan
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
K
Karagjyzi, Ema
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
20
C
Canolli, Asllan
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1563
Tổng ván đấu
0
H
Hoxhaj, Ylli
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0
R
Ruli, Sufjan
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1527
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1520
Tổng ván đấu
5
L
Limanmera, Rejana
Hệ số Elo
1508
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1504
Tổng ván đấu
19
T
Hệ số Elo
1501
Tổng ván đấu
0