KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hoxha, Daut
22103805 1494 0
22102779 1491 8 Xem chi tiết
22108831 1489 1 Xem chi tiết
K
Kastrati, Nazmi
22107509 1478 0
22104593 1477 2 Xem chi tiết
22108289 1470 15 Xem chi tiết
S
Shabani, Blerim
22104666 1461 0
22100091 1461 5 Xem chi tiết
22109412 1454 9 Xem chi tiết
22109170 1453 12 Xem chi tiết
P
Pllana, Jon
22108254 1443 0
22106626 1442 14 Xem chi tiết
B
Buqaj, Hysni
22105611 1438 0
Q
Qerkini, Rinesa
22106855 1437 0
22105174 1409 4 Xem chi tiết
A
Abazi, Faton
22101128 0 0
A
Abazi, Vellaznim
22107673 0 0
A
Abduli, Ibraim
22104070 0 0
A
Ademaj, Elvis
22108939 0 0
A
Ademi, Abdulbari
22104089 0 0
H
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1491
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1489
Tổng ván đấu
1
K
Kastrati, Nazmi
Hệ số Elo
1478
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1470
Tổng ván đấu
15
S
Shabani, Blerim
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
12
P
Hệ số Elo
1443
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1442
Tổng ván đấu
14
B
Buqaj, Hysni
Hệ số Elo
1438
Tổng ván đấu
0
Q
Qerkini, Rinesa
Hệ số Elo
1437
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1409
Tổng ván đấu
4
A
Abazi, Faton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abazi, Vellaznim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Abduli, Ibraim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ademaj, Elvis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ademi, Abdulbari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0