KOS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lalinovci, Gani
22101870 1839 0
S
Salihu, Lavderim
22105956 1836 0
22104690 1833 7 Xem chi tiết
22100555 1832 13 Xem chi tiết
22103635 WFM 1832 10 Xem chi tiết
H
Halimi, Blerim
22109153 1828 0
S
Shahini, Muhamet
22105310 1828 0
22101764 1828 8 Xem chi tiết
D
Durguti, Ahad
22106138 1825 0
K
Kurbogaj, Xhevdet
22101039 1825 0
22100903 1823 1 Xem chi tiết
H
Halabaku, Arsim
22106669 1820 0
M
Mejzini, Sami
22106197 1819 0
V
Vertopi, Faton
22100520 1819 0
4702433 1817 3 Xem chi tiết
3623300 1815 19 Xem chi tiết
K
Krasniqi, Muhamet
22101136 1813 0
B
Berbatovci, Arsim
22102426 1809 0
22108653 1809 8 Xem chi tiết
22101594 1808 2 Xem chi tiết
L
Lalinovci, Gani
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
0
S
Salihu, Lavderim
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1833
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
10
H
Halimi, Blerim
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
S
Shahini, Muhamet
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
8
D
Durguti, Ahad
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
K
Kurbogaj, Xhevdet
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
1
H
Halabaku, Arsim
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
M
Mejzini, Sami
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
V
Vertopi, Faton
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
19
K
Krasniqi, Muhamet
Hệ số Elo
1813
Tổng ván đấu
0
B
Berbatovci, Arsim
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
2