KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13215760 1856 5 Xem chi tiết
P
Park, Jinwoo A
13227254 1856 0
B
Byun, Junseok
13223100 1855 0
L
Lee, Sungjun
13220586 1855 0
13200020 1854 25 Xem chi tiết
13202308 1854 7 Xem chi tiết
13221841 1853 23 Xem chi tiết
J
Jang, Wonkeyom
13206540 1852 0
J
Jeon, Taeho
13203975 1852 0
K
Kim, Soyoung
13206559 1852 0
H
Han, Donghee
13200330 1851 0
J
Jeong, Hajun
13234013 1851 0
L
Lee, Jinsoo
13204785 1848 0
B
Bae, Sungwon
13201891 1846 0
L
Lkhagvasuren, Bataa
13202367 1846 0
13201158 1845 9 Xem chi tiết
26092891 1845 50 Xem chi tiết
K
Kim, Geon A
13231758 1844 0
K
Kim, Haechan
382111374 1843 0
13215183 WCM 1843 38 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
5
P
Park, Jinwoo A
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
B
Byun, Junseok
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sungjun
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
23
J
Jang, Wonkeyom
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Soyoung
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
H
Han, Donghee
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Hajun
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
B
Bae, Sungwon
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
L
Lkhagvasuren, Bataa
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
50
K
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
38