KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Junho C
382104398 1863 0
A
Alshin, Alexander
13202537 1860 0
13205480 CM 1860 5 Xem chi tiết
R
Robson, Luke Jung
13208594 1859 0
L
Lim, Donggyu
13228056 1857 0
P
Park, Jinwoo A
13227254 1856 0
L
Lee, Sungjun
13220586 1855 0
13223100 1854 2 Xem chi tiết
13200020 1854 25 Xem chi tiết
13202308 1854 7 Xem chi tiết
13221841 1853 23 Xem chi tiết
J
Jang, Wonkeyom
13206540 1852 0
J
Jeon, Taeho
13203975 1852 0
K
Kim, Soyoung
13206559 1852 0
H
Han, Donghee
13200330 1851 0
J
Jeon, Hoyoung
13233645 1848 0
K
Kim, Andrey
13751794 1848 0
L
Lee, Jinsoo
13204785 1848 0
B
Bae, Sungwon
13201891 1846 0
L
Lkhagvasuren, Bataa
13202367 1846 0
K
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
A
Alshin, Alexander
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
5
R
Robson, Luke Jung
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Donggyu
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
P
Park, Jinwoo A
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sungjun
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
23
J
Jang, Wonkeyom
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Soyoung
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
H
Han, Donghee
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
J
Jeon, Hoyoung
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
B
Bae, Sungwon
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
L
Lkhagvasuren, Bataa
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0