KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Song, Hae
13200100 1913 0
A
Aseev, Alexei
13204548 1910 0
H
Hong, Jueun
13212702 1910 0
P
Pak, Dmitrii
13212451 1907 0
13226436 1903 8 Xem chi tiết
13200038 1903 26 Xem chi tiết
L
Lee, Woosung
13207946 1902 0
13208586 1901 42 Xem chi tiết
L
Lee, Yoonsu Justin
13206524 1900 0
J
Jung, Inje
34117226 1899 0
13200062 1899 60 Xem chi tiết
C
Chang, Jongho
13234684 1897 0
13200780 1897 17 Xem chi tiết
K
Kang, Hanbyeol
13205315 1897 0
13203320 WFM 1897 49 Xem chi tiết
13225260 1896 5 Xem chi tiết
H
Hwang, Jinuk
13200534 1894 0
B
Bilegsaikhan, Erdenesaikhan
13207555 1893 0
K
Kim, Changhyung
13205200 1893 0
K
Kwak, Junyong
13202553 1893 0
Hệ số Elo
1913
Tổng ván đấu
0
A
Aseev, Alexei
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1910
Tổng ván đấu
0
P
Pak, Dmitrii
Hệ số Elo
1907
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1903
Tổng ván đấu
26
L
Lee, Woosung
Hệ số Elo
1902
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1901
Tổng ván đấu
42
L
Lee, Yoonsu Justin
Hệ số Elo
1900
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1899
Tổng ván đấu
60
C
Chang, Jongho
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
17
K
Kang, Hanbyeol
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1897
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1896
Tổng ván đấu
5
H
Hwang, Jinuk
Hệ số Elo
1894
Tổng ván đấu
0
B
Bilegsaikhan, Erdenesaikhan
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Changhyung
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
K
Kwak, Junyong
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0