KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13201158 1845 9 Xem chi tiết
26092891 1845 50 Xem chi tiết
K
Kim, Geon A
13231758 1844 0
13214462 WCM 1844 32 Xem chi tiết
K
Kim, Haechan
382111374 1843 0
13215183 WCM 1843 38 Xem chi tiết
13203118 1843 6 Xem chi tiết
13200933 1842 6 Xem chi tiết
13200097 1842 10 Xem chi tiết
13204149 CM 1842 13 Xem chi tiết
13201484 1842 17 Xem chi tiết
J
Jang, Sungmun
13203380 1841 0
13225260 1841 5 Xem chi tiết
P
Park, Onyoo
13216139 1841 0
J
Jung, Jinwoo
13206222 1840 0
Y
Yoon, Sukbae
13200127 1840 0
13212052 1839 23 Xem chi tiết
B
Bae, Kang Hyun
13200216 1836 0
P
Park, Sangwoo
13235460 1836 0
13200771 1832 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
50
K
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1844
Tổng ván đấu
32
K
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
17
J
Jang, Sungmun
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
5
P
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
J
Jung, Jinwoo
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Y
Yoon, Sukbae
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
23
B
Bae, Kang Hyun
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
P
Park, Sangwoo
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
2