KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13203118 1843 6 Xem chi tiết
H
Hong, Juwon
13231227 1842 0
13200933 1842 6 Xem chi tiết
13200097 1842 10 Xem chi tiết
13204149 CM 1842 13 Xem chi tiết
13201484 1842 17 Xem chi tiết
J
Jang, Sungmun
13203380 1841 0
366109475 1841 30 Xem chi tiết
P
Park, Onyoo
13216139 1841 0
J
Jung, Jinwoo
13206222 1840 0
P
Park, Sangwoo
13235460 1840 0
Y
Yoon, Sukbae
13200127 1840 0
13212052 1839 23 Xem chi tiết
B
Bae, Kang Hyun
13200216 1836 0
13200771 1832 2 Xem chi tiết
13214462 WCM 1832 23 Xem chi tiết
13200275 1832 26 Xem chi tiết
K
Kim, Donghan
13212842 1831 0
13208969 1829 2 Xem chi tiết
J
Jun, Sanghui
13231561 1828 0
Hệ số Elo
1843
Tổng ván đấu
6
H
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
17
J
Jang, Sungmun
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
30
P
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
J
Jung, Jinwoo
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
P
Park, Sangwoo
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Y
Yoon, Sukbae
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1839
Tổng ván đấu
23
B
Bae, Kang Hyun
Hệ số Elo
1836
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
26
K
Kim, Donghan
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
2
J
Jun, Sanghui
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
0