KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13214535 1892 12 Xem chi tiết
K
Kim, Joungyoon
13204742 1887 0
13208136 1887 7 Xem chi tiết
J
Jo, Ukrae
13206311 1882 0
13202685 1878 2 Xem chi tiết
13201034 1873 34 Xem chi tiết
L
Lee, Kyounghun
13205331 1872 0
L
Lee, Jaewon
13203991 1870 0
13204750 1869 3 Xem chi tiết
13200321 1869 30 Xem chi tiết
13204220 1869 5 Xem chi tiết
13216597 1866 7 Xem chi tiết
S
Seong, Jinsoo
13207458 1866 0
Y
Yang, Munseok
13216260 1865 0
H
Heo, Jun
13237403 1864 0
K
Kim, Junho C
382104398 1863 0
13221256 1861 1 Xem chi tiết
A
Alshin, Alexander
13202537 1860 0
13205480 CM 1860 5 Xem chi tiết
R
Robson, Luke Jung
13208594 1859 0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
12
K
Kim, Joungyoon
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
34
L
Lee, Kyounghun
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
7
S
Seong, Jinsoo
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Munseok
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1861
Tổng ván đấu
1
A
Alshin, Alexander
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
5
R
Robson, Luke Jung
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0