KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bilegsaikhan, Erdenesaikhan
13207555 1893 0
K
Kim, Changhyung
13205200 1893 0
K
Kwak, Junyong
13202553 1893 0
13214535 1892 12 Xem chi tiết
J
Jo, Ukrae
13206311 1887 0
K
Kim, Joungyoon
13204742 1887 0
13208136 1887 7 Xem chi tiết
13208586 1884 42 Xem chi tiết
J
Jun, Sanghui
13231561 1879 0
13202685 1878 2 Xem chi tiết
13219057 1878 2 Xem chi tiết
13201034 1873 34 Xem chi tiết
L
Lee, Kyounghun
13205331 1872 0
L
Lee, Jaewon
13203991 1870 0
13204750 1869 3 Xem chi tiết
13200321 1869 30 Xem chi tiết
13204220 1869 5 Xem chi tiết
S
Seong, Jinsoo
13207458 1866 0
Y
Yang, Munseok
13216260 1865 0
H
Heo, Jun
13237403 1864 0
B
Bilegsaikhan, Erdenesaikhan
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Changhyung
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
K
Kwak, Junyong
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Joungyoon
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
42
J
Jun, Sanghui
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1873
Tổng ván đấu
34
L
Lee, Kyounghun
Hệ số Elo
1872
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
5
S
Seong, Jinsoo
Hệ số Elo
1866
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Munseok
Hệ số Elo
1865
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0