KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jee, Taesik
13200917 1827 0
24173860 WCM 1827 34 Xem chi tiết
S
Seo, Minwook
13216058 1827 0
W
Wang, Ja Hyun
13205137 1827 0
K
Kim, Daeil
13201522 1826 0
13203584 1826 6 Xem chi tiết
13202855 1825 18 Xem chi tiết
H
Hong, Seungpyo
13222023 1825 0
13202316 WCM 1825 20 Xem chi tiết
H
Han, Giuk
13213032 1820 0
K
Kim, Hyunho
13203983 1820 0
L
Lee, Dongseob
13204130 1820 0
J
Jeong, Sangwon
13222686 1819 0
13215132 1817 5 Xem chi tiết
O
Oh, Woojune
13206532 1817 0
13202545 1816 1 Xem chi tiết
13214420 1815 10 Xem chi tiết
K
Kim, Echae
13215280 1815 0
K
Kim, Ilhyun
13209515 1815 0
O
Oh, Jaewon
13206869 1815 0
J
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
34
S
Seo, Minwook
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Ja Hyun
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
18
H
Hong, Seungpyo
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Dongseob
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Sangwon
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
5
O
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
10
K
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1815
Tổng ván đấu
0