KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13200275 1832 26 Xem chi tiết
K
Kim, Donghan
13212842 1831 0
N
Nam, Kanghyeon
13208810 1830 0
S
Song, Youngho
13236237 1830 0
13208969 1829 2 Xem chi tiết
J
Jee, Taesik
13200917 1827 0
S
Seo, Minwook
13216058 1827 0
W
Wang, Ja Hyun
13205137 1827 0
K
Kim, Daeil
13201522 1826 0
13203584 1826 6 Xem chi tiết
13202855 1825 18 Xem chi tiết
13202316 WCM 1825 20 Xem chi tiết
H
Han, Giuk
13213032 1820 0
K
Kim, Hyunho
13203983 1820 0
J
Jeong, Sangwon
13222686 1819 0
13204386 1819 39 Xem chi tiết
24173860 WCM 1818 34 Xem chi tiết
L
Lee, Dongseob
13204130 1818 0
O
Oh, Woojune
13206532 1817 0
13202545 1816 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1832
Tổng ván đấu
26
K
Kim, Donghan
Hệ số Elo
1831
Tổng ván đấu
0
N
Nam, Kanghyeon
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
S
Song, Youngho
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
2
J
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
S
Seo, Minwook
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
W
Wang, Ja Hyun
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1820
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Sangwon
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1819
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
34
L
Lee, Dongseob
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1817
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1816
Tổng ván đấu
1