KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Goller, Thomas
13209302 1956 0
13201204 CM 1956 46 Xem chi tiết
34117234 CM 1952 68 Xem chi tiết
P
Park, Chanseong
13200810 1951 0
R
Reypaqueo, Vladimir
13201590 1948 0
13217038 1944 2 Xem chi tiết
5029015 1942 3 Xem chi tiết
R
Roh, Jeongsu
13205129 1942 0
K
Kim, Minho
13201050 1941 0
13220110 1932 21 Xem chi tiết
K
Kuznetsov, Nikolay
13202928 1931 0
4903854 1931 20 Xem chi tiết
329218666 1930 30 Xem chi tiết
T
Turnbull, James Edward
13209825 1924 0
13223356 1924 2 Xem chi tiết
13201727 CM 1921 14 Xem chi tiết
413003 FM 1921 19 Xem chi tiết
H
Heo, Yeonjeong
13200526 1920 0
13200160 1916 24 Xem chi tiết
K
Kim, Juan
13236253 1916 0
G
Goller, Thomas
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1956
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
68
P
Park, Chanseong
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
0
R
Reypaqueo, Vladimir
Hệ số Elo
1948
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1944
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
3
R
Roh, Jeongsu
Hệ số Elo
1942
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1932
Tổng ván đấu
21
K
Kuznetsov, Nikolay
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1931
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
30
T
Turnbull, James Edward
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
19
H
Heo, Yeonjeong
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1916
Tổng ván đấu
0