KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Aleksandr Gavr
13230964 1590 0
O
Oh, Jaemin
13222880 1590 0
K
Kim, Jungha
13229621 1589 0
L
Lee, Chanyul
13224344 1589 0
L
Lee, Seohan
13225480 1589 0
P
Park, Jaeyoung
13210602 1589 0
P
Park, Junhoo
13219839 1589 0
C
Choi, Jeonghyun
13218816 1588 0
K
Kim, Eunju
13208195 1588 0
O
Oh, Ajin
13212044 1588 0
P
Park, Joonyoung
13227068 1588 0
B
Bang, Jaeyun
13228080 1587 0
13202057 1587 10 Xem chi tiết
K
Kim, Suhyun
13229338 1587 0
K
Kim, Sumin
13214454 1587 0
H
Hwang, Haseung
13215213 1586 0
L
Lee, Kibong
13201913 1586 0
P
Park, Gwanyong
13228978 1586 0
C
Choi, Jaein
13224387 1585 0
C
Choo, Jinho
13228102 1585 0
K
Kim, Aleksandr Gavr
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Chanyul
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
P
Park, Jaeyoung
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
P
Park, Junhoo
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Jeonghyun
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
P
Park, Joonyoung
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
B
Bang, Jaeyun
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
10
K
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
H
Hwang, Haseung
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
P
Park, Gwanyong
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0