KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shin, Minchan
13209230 1605 0
A
An, Jaesung
13243055 1604 0
B
Bae, Joowon
13216830 1604 0
B
Browning, Sena
13215868 1604 0
J
Jung, Yoonseo
13203762 1604 0
13223046 1604 42 Xem chi tiết
L
Lee, Woosang
13211889 1604 0
L
Lee, Youngmi B
13203487 1604 0
L
Lim, Seungmin
13233084 1604 0
O
Oh, Junbeom
13234609 1604 0
13202871 1604 2 Xem chi tiết
S
Seo, Jeoh
13230387 1604 0
C
Choi, Hyeonsuh
13215809 1603 0
K
Kim, Chanhee
13241400 1603 0
S
Song, Rina
13215469 1603 0
J
Jang, Bokyoo
13202278 1602 0
K
Kang, Jiin
13201980 1602 0
K
Kim, Dokyeong
13204521 1602 0
M
Mirzaiev, Tymur
13225219 1602 0
Y
Yang, Hyunjik
13206036 1602 0
S
Shin, Minchan
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
B
Browning, Sena
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
J
Jung, Yoonseo
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
42
L
Lee, Woosang
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Youngmi B
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Seungmin
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Hyeonsuh
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Chanhee
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Bokyoo
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dokyeong
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Mirzaiev, Tymur
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hyunjik
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0