KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Baek, Isu
13236113 1607 0
L
Lee, Chase
13211897 1607 0
Y
Youn, Hyeongjun
13208918 1607 0
C
Choi, Sihwan
13230182 1606 0
K
Kim, Junha
13216627 1606 0
13223046 1606 42 Xem chi tiết
P
Park, Hyunsung
13209060 1606 0
S
Seo, Sanghyeok
13230921 1606 0
K
Kim, Jungmu
13202286 1605 0
L
Lee, Junseo A
13238680 1605 0
S
Shin, Minchan
13209230 1605 0
A
An, Jaesung
13243055 1604 0
B
Bae, Joowon
13216830 1604 0
B
Browning, Sena
13215868 1604 0
J
Jeong, Seungmin
13224417 1604 0
J
Jung, Yoonseo
13203762 1604 0
L
Lee, Woosang
13211889 1604 0
L
Lee, Youngmi B
13203487 1604 0
L
Lim, Seungmin
13233084 1604 0
O
Oh, Junbeom
13234609 1604 0
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
Y
Youn, Hyeongjun
Hệ số Elo
1607
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Sihwan
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
42
P
Park, Hyunsung
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
S
Seo, Sanghyeok
Hệ số Elo
1606
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Junseo A
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Minchan
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
B
Browning, Sena
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
J
Jeong, Seungmin
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
J
Jung, Yoonseo
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Woosang
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Youngmi B
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
L
Lim, Seungmin
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0