KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13202871 1604 2 Xem chi tiết
S
Seo, Jeoh
13230387 1604 0
C
Choi, Hyeonsuh
13215809 1603 0
K
Kim, Chanhee
13241400 1603 0
L
Lee, Kwanhoo
13227785 1603 0
J
Jang, Bokyoo
13202278 1602 0
K
Kang, Jiin
13201980 1602 0
K
Kim, Dokyeong
13204521 1602 0
L
Lee, Suhyuk
13219685 1602 0
M
Mirzaiev, Tymur
13225219 1602 0
Y
Yang, Hyunjik
13206036 1602 0
Y
Yun, ChanKyu
13219766 1602 0
C
Cho, Jaemin
13204254 1601 0
K
Kim, Alexandr Gen
13230662 1601 0
L
Lee, Bitnari
13236342 1601 0
C
Cho, Minje
13231243 1600 0
K
Kwak, Doyun
13219260 1600 0
P
Park, Hongkyu
13205994 1600 0
B
Bae, Jinwoo
13217437 1599 0
C
Choi, Junho
13218654 1599 0
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1604
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Hyeonsuh
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Chanhee
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Kwanhoo
Hệ số Elo
1603
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Bokyoo
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dokyeong
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
M
Mirzaiev, Tymur
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Hyunjik
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
Y
Yun, ChanKyu
Hệ số Elo
1602
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Alexandr Gen
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Bitnari
Hệ số Elo
1601
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
P
Park, Hongkyu
Hệ số Elo
1600
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0