KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Song, Haeseong
13211030 1591 0
T
Ten, Maksim
13211625 1591 0
W
Won, Deokjoo
13203517 1591 0
C
Cho, Yongwoo
13208160 1590 0
J
Jang, Daesung
13237624 1589 0
L
Lee, Chanyul
13224344 1589 0
L
Lee, Seohan
13225480 1589 0
P
Park, Jaeyoung
13210602 1589 0
C
Choi, Jeonghyun
13218816 1588 0
K
Kim, Eunju
13208195 1588 0
O
Oh, Ajin
13212044 1588 0
B
Bang, Jaeyun
13228080 1587 0
13202057 1587 10 Xem chi tiết
K
Kim, Suhyun
13229338 1587 0
L
Lee, Kangin
13223810 1587 0
H
Hwang, Haseung
13215213 1586 0
L
Lee, Kibong
13201913 1586 0
P
Park, Junseo
13210700 1586 0
C
Choi, Doeun
13228684 1585 0
C
Choi, Jaein
13224387 1585 0
S
Song, Haeseong
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
W
Won, Deokjoo
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
C
Cho, Yongwoo
Hệ số Elo
1590
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Daesung
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Chanyul
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
P
Park, Jaeyoung
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Jeonghyun
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
B
Bang, Jaeyun
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
10
K
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
H
Hwang, Haseung
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
P
Park, Junseo
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0