KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hwang, Haseung
13215213 1586 0
L
Lee, Kibong
13201913 1586 0
C
Choi, Jaein
13224387 1585 0
K
Kim, Jaehyeon
13222066 1585 0
K
Kim, Jiran
13206486 1585 0
K
Kim, Kwanje
13202227 1585 0
K
Kwak, Eunwoo
13215531 1585 0
L
Lee, Yoonsoo
13222899 1585 0
P
Park, Kanghyun
13232096 1585 0
J
Ju, Daegun
13215582 1584 0
K
Kim, Hannah
13207245 1584 0
J
Jang, Jihun
13211935 1583 0
J
Jeon, Inseo
13235095 1583 0
J
Jeon, Jinyoung
13201832 1583 0
K
Kim, Minseo B
13205439 1583 0
K
Kurmanbekov, Rakhat
13209850 1583 0
L
Lho, Shinyoung
13225545 1583 0
L
Li, Yunhan
13236970 1583 0
M
Malibekov, Artur
13234404 1583 0
P
Park, Junhyeok
13224565 1583 0
H
Hwang, Haseung
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Jaehyeon
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
K
Kwak, Eunwoo
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yoonsoo
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
P
Park, Kanghyun
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1584
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
J
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
J
Jeon, Jinyoung
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Minseo B
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
K
Kurmanbekov, Rakhat
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
L
Lho, Shinyoung
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
M
Malibekov, Artur
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0
P
Park, Junhyeok
Hệ số Elo
1583
Tổng ván đấu
0