KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Oh, Eulchan
13209507 1594 0
P
Park, Seunghyun
13222058 1594 0
S
Seung, Byeungin
13244132 1594 0
C
Choi, Changhyun
13206133 1593 0
K
Kim, Sungwoon
13233653 1593 0
H
Hwang, Yunjae
13228552 1592 0
I
Im, Johan
13225774 1592 0
J
Jang, Hanjun
13218760 1592 0
13224433 1592 15 Xem chi tiết
L
Lee, Junyong B
13238981 1592 0
L
Lee, Yuseong
13232568 1592 0
M
Min, Junu
13222139 1592 0
P
Pak, Maksim
13227238 1592 0
P
Park, Jioh
13235621 1592 0
S
Shin, Seungmin
13223518 1592 0
C
Choi, Jeongwoo
13207750 1591 0
F
Feigin, Benjamin
13219928 1591 0
K
Kim, Siwoo A
13223127 1591 0
P
Park, Junhoo
13219839 1591 0
S
Shin, Jaeyeon
13211404 1591 0
O
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
P
Park, Seunghyun
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
S
Seung, Byeungin
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Changhyun
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Sungwoon
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
H
Hwang, Yunjae
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Hanjun
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
15
L
Lee, Junyong B
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yuseong
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Seungmin
Hệ số Elo
1592
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Jeongwoo
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
F
Feigin, Benjamin
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Siwoo A
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
P
Park, Junhoo
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Jaeyeon
Hệ số Elo
1591
Tổng ván đấu
0