KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Ku, Jayun
13201433 1612 0
L
Lee, Sungjin
13219383 1612 0
13216457 1612 19 Xem chi tiết
K
Kim, Changwoo
13200941 1611 0
K
Kim, Junhwan
13211447 1611 0
C
Chung, Jaeheon
13221981 1610 0
K
Kim, Aleksandr Gavr
13230964 1610 0
K
Ko, Budle
13203053 1610 0
C
Choi, Jinwook
13202480 1609 0
J
Jang, Jaeyoung
13242121 1609 0
K
Kim, Taehoon B
13217291 1609 0
K
Kwak, Keun Hyong
13202901 1609 0
13229613 1609 12 Xem chi tiết
S
Shin, Yuchan B
13230263 1609 0
C
Choi, Hael
13240137 1608 0
J
Jang, Donggeon
13211471 1608 0
K
Kim, Doyoung B
13210084 1608 0
K
Kim, Jungsu
13212575 1608 0
M
Min, Seokhee
13236466 1608 0
S
Seo, Eunbin
13201603 1608 0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sungjin
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
19
K
Kim, Changwoo
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Junhwan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Jaeheon
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Aleksandr Gavr
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1610
Tổng ván đấu
0
C
Choi, Jinwook
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Jaeyoung
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Taehoon B
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
K
Kwak, Keun Hyong
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
12
S
Shin, Yuchan B
Hệ số Elo
1609
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Donggeon
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Doyoung B
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
M
Min, Seokhee
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1608
Tổng ván đấu
0