KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kim, Hajin A
13228870 1617 0
K
Kim, Taeyoung A
13243462 1617 0
L
Lee, Donghoon
13202626 1617 0
N
Nam, Wonwoo
13215329 1617 0
P
Park, Hyeran
13210947 1617 0
13202650 1617 1 Xem chi tiết
D
Dong, Thi Thanh Thao
13238728 1616 0
J
Jeon, Hwiseong
13216864 1616 0
Y
Yun, Wooseok
13221329 1616 0
L
Lee, Wonhyuk
13223747 1615 0
L
Lee, Yongjun
13206052 1615 0
B
Baik, Hoon
13239732 1614 0
B
Bok, Junggyu
13210300 1614 0
K
Kim, Yeowon
13223348 1614 0
S
Son, Jaewon
13236270 1614 0
J
Jang, Junkyu
13201930 1613 0
K
Kim, Gunhee
13210076 1613 0
K
Kim, Hyunho B
13213083 1613 0
P
Park, Joonyoung
13227068 1613 0
P
Park, Seyoung
13204904 1613 0
K
Kim, Hajin A
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Taeyoung A
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Donghoon
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
P
Park, Hyeran
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
1
D
Dong, Thi Thanh Thao
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
J
Jeon, Hwiseong
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Y
Yun, Wooseok
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Wonhyuk
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yongjun
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
B
Bok, Junggyu
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Junkyu
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hyunho B
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
P
Park, Joonyoung
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
P
Park, Seyoung
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0