KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hwang, Jian
13236440 1615 0
L
Lee, Wonhyuk
13223747 1615 0
L
Lee, Yongjun
13206052 1615 0
B
Baik, Hoon
13239732 1614 0
B
Bok, Junggyu
13210300 1614 0
K
Kim, Yeowon
13223348 1614 0
S
Son, Jaewon
13236270 1614 0
J
Jang, Junkyu
13201930 1613 0
K
Kim, Gunhee
13210076 1613 0
K
Kim, Hyunho B
13213083 1613 0
L
Lee, Seojun B
13209329 1613 0
O
Oh, Jaemin
13222880 1613 0
P
Park, Joonyoung
13227068 1613 0
P
Park, Seyoung
13204904 1613 0
C
Chung, Jaeheon
13221981 1612 0
K
Ku, Jayun
13201433 1612 0
L
Lee, Sungjin
13219383 1612 0
13216457 1612 19 Xem chi tiết
K
Kim, Changwoo
13200941 1611 0
K
Kim, Junhwan
13211447 1611 0
H
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Wonhyuk
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Yongjun
Hệ số Elo
1615
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
B
Bok, Junggyu
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1614
Tổng ván đấu
0
J
Jang, Junkyu
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Hyunho B
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Seojun B
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
P
Park, Joonyoung
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
P
Park, Seyoung
Hệ số Elo
1613
Tổng ván đấu
0
C
Chung, Jaeheon
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Sungjin
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
19
K
Kim, Changwoo
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Junhwan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0