KOR Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13200836 1624 1 Xem chi tiết
K
Kim, Hyunjun
13207083 1624 0
L
Lee, Dahyeon
13231332 1624 0
P
Park, Kokun
13222864 1624 0
S
Shin, Seungcheol
13206273 1624 0
13232177 1623 17 Xem chi tiết
K
Kim, Sihoo A
13229273 1623 0
L
Lee, Jungseop
13205072 1623 0
P
Park, Yunhyung
13229893 1623 0
Y
Yeon, Jisung
13228528 1623 0
L
Lee, Dongjae
13217062 1622 0
L
Lee, JaeYoung
13222368 1621 0
P
Paik, Junho
13206001 1621 0
34117277 1620 4 Xem chi tiết
P
Pickering, Gabi
13239481 1620 0
H
Hong, Sungha
13205250 1619 0
C
Cha, Ethan Junhyeok
13209701 1618 0
G
Gu, Jaeheon
13200690 1617 0
J
Ju, Sumin
13207482 1617 0
K
Kim, Dae Eun
13206931 1617 0
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
1
K
Kim, Hyunjun
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Dahyeon
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
S
Shin, Seungcheol
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
17
K
Kim, Sihoo A
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Jungseop
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
P
Park, Yunhyung
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
Y
Yeon, Jisung
Hệ số Elo
1623
Tổng ván đấu
0
L
Lee, Dongjae
Hệ số Elo
1622
Tổng ván đấu
0
L
Lee, JaeYoung
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
4
P
Pickering, Gabi
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
H
Hong, Sungha
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
C
Cha, Ethan Junhyeok
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0
K
Kim, Dae Eun
Hệ số Elo
1617
Tổng ván đấu
0